樁1.

Tổng quan

Cái cọc gỗ — Tên loại cây cứng cỏi, sống lâu năm — Chỉ người cha. Cũng đọc Thông

Cấu tạo: 桩 (thung) + 1 + .

Nghĩa

other

  • Nguồn khác ái cọc gỗ — Tên loại cây cứng cỏi, sống lâu năm — Chỉ người cha. Cũng đọc Thông