乐修

nhạc tu

Hán Việt: nhạc tu

Tổng quan

lạc tu (術語)三修之一。見三修條。☸

Cấu tạo: (nhạc) + (tu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lạc tu (術語)三修之一。見三修條。☸