樂飢 lè jī · nhạc cơ Hán Việt: nhạc cơ · Pinyin: lè jī Tổng quan Cấu tạo: 樂 (nhạc) + 飢 (cơ)Pinyinlè jīHán Việtnhạc cơCấu tạo樂 + 飢 · nhạc + cơ nghĩa thành phần: nhạc + cơ