楼毘

lâu bì

Hán Việt: lâu bì

Tổng quan

lâu tì (地名)園名。見嵐毘尼條。☸

Cấu tạo: (lâu) + (bì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lâu tì (地名)園名。見嵐毘尼條。☸