樓車

lóu chē lâu xa

Hán Việt: lâu xa · Pinyin: lóu chē

Tổng quan

Cấu tạo: (lâu) + (xa)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 古代攻城的用具。形似雲梯,上設有望樓,可以下瞰敵情。《左傳.宣公十五年》:「登諸樓車,使呼宋人而告之。」《南史.卷八○.賊臣傳.侯景傳》:「景又攻東府城,設百尺樓車,鉤城堞盡落。」也稱為「望樓車」。

Eng

  • Cihui 樓車 lóuchē n. chariot with a turret M:³liàng