标签 tiêu thiêm Hán Việt: tiêu thiêm Tổng quan Cấu tạo: 标 (tiêu) + 签 (thiêm)Hán Việttiêu thiêmCấu tạo标 + 签 · tiêu + thiêm nghĩa thành phần: tiêu + thiêm