樛曲

jiū qū cù khúc

Hán Việt: cù khúc · Pinyin: jiū qū

Tổng quan

Cấu tạo: (cù) + (khúc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 彎曲。《初刻拍案驚奇》卷四:「程元玉看那樹枝,樛曲倒懸,下臨絕壑,窅不可測。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 曲折,弯曲。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.曲折,弯曲。