樛木

jiū mùcù mộc

Hán Việt: cù mộc · Pinyin: jiū mù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.枝向下弯曲的树。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

《詩經.周南》的篇名。共三章。根據〈詩序〉:「樛木,后妃逮下也。」或亦指祝福之詩。首章二句為:「南有樛木,葛藟纍之。」

Cấu tạo: 樛 (cù) + 木 (mộc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Cưu mộc
  • Biên soạn 樛木 iūmù n. <trad.> tree with hanging branches

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 《詩經.周南》的篇名。共三章。根據〈詩序〉:「樛木,后妃逮下也。」或亦指祝福之詩。首章二句為:「南有樛木,葛藟纍之。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.枝向下弯曲的树。

Eng

  • Cihui 樛木 iūmù n. <trad.> tree with hanging branches
  • Tần suất từ 樛木 iūmù n. <trad.> tree with hanging branches

Từ liên quan

Gần nghĩa

木下 · 木主 · 木人 · 木佛 · 木偶 · 木公 · 木兰 · 木制