樛流
cù lưu
Hán Việt: cù lưu · Pinyin: jiū liú
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 繚繞。《漢書.卷八七.揚雄傳上》:「乘雲蜺之旖柅兮,望昆侖以樛流。」漢.班彪〈北征賦〉:「涉長路之綿綿兮,遠紆回以樛流。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 曲折貌; 犹周流。周游。
- Tân Hoa Tự Điển 1.曲折貌。 2.犹周流。周游。