樛纏 jiū chán · cù triền Hán Việt: cù triền · Pinyin: jiū chán Tổng quan Cấu tạo: 樛 (cù) + 纏 (triền)Pinyinjiū chánHán Việtcù triềnCấu tạo樛 + 纏 · cù + triền nghĩa thành phần: cù + triền Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 纠结。Tân Hoa Tự Điển 1.纠结。