樛葛

jiū gé cù cát

Hán Việt: cù cát · Pinyin: jiū gé

Tổng quan

Cấu tạo: (cù) + (cát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 弯曲的树枝和葛藤; 纠缠,盘结; 引申为缠夹不清。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.弯曲的树枝和葛藤。 2.纠缠,盘结。 3.引申为缠夹不清。