樛蟠 jiū pán · cù bàn Hán Việt: cù bàn · Pinyin: jiū pán Tổng quan Cấu tạo: 樛 (cù) + 蟠 (bàn)Pinyinjiū pánHán Việtcù bànCấu tạo樛 + 蟠 · cù + bàn nghĩa thành phần: cù + bàn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"樛盘"。