枢斗 xu đẩu Hán Việt: xu đẩu Tổng quan Cấu tạo: 枢 (xu) + 斗 (đẩu)Hán Việtxu đẩuCấu tạo枢 + 斗 · xu + đẩu nghĩa thành phần: xu + đẩu