樟目 zhāng mù · chương mục Hán Việt: chương mục · Pinyin: zhāng mù Tổng quan Cấu tạo: 樟 (chương) + 目 (mục)Pinyinzhāng mùHán Việtchương mụcCấu tạo樟 + 目 · chương + mục nghĩa thành phần: chương + mục