𣗊木

mán mù man mộc

Hán Việt: man mộc · Pinyin: mán mù

Tổng quan

Cấu tạo: 𣗊 (man) + (mộc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.木名。参见"樠"。 2.武陵山的别名。在湖北省钟祥县东。