模傳 mó chuán · mô truyện Hán Việt: mô truyện · Pinyin: mó chuán Tổng quan Cấu tạo: 模 (mô) + 傳 (truyện)Pinyinmó chuánHán Việtmô truyệnCấu tạo模 + 傳 · mô + truyện nghĩa thành phần: mô + truyện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓模拓而传播。Tân Hoa Tự Điển 1.谓模拓而传播。