模数的 mô sổ đích Hán Việt: mô sổ đích Tổng quan Cấu tạo: 模 (mô) + 數 (sổ) + 的 (đích)Hán Việtmô sổ đíchTừ loạitínhCấu tạo模 + 數 + 的 · mô + sổ + đích nghĩa thành phần: mô + sổ + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 điều biếnMainlandKaggle Zh-Vi modulatEngCihui modulat Từ liên quan Gần nghĩa模数 · 模数转换 · 模数转换器