模数

mó shùmô sổ

Hán Việt: mô sổ · Pinyin: mó shù

Tổng quan

tương tự sang số

Cấu tạo: 模 (mô) + 數 (sổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui viết tắt của 模擬到數字
  • Cihui 模拟到数字
  • Biên soạn 模數 móshù n. <math.> modulus

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi modulo

Eng

  • Cihui 模數 móshù n. <math.> modulus

Đức

  • Handedict Modul

Từ liên quan

Gần nghĩa

模数转换 · 数万 · 数个 · 数九 · 数伏 · 数位 · 数倍 · 数值