模枋

mó fāng mô phương

Hán Việt: mô phương · Pinyin: mó fāng

Tổng quan

Cấu tạo: (mô) + (phương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 巨材。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.巨材。