樣品檢驗員

yàng pǐn jiǎn yàn yuándạng phẩm kiểm nghiệm viên

Hán Việt: dạng phẩm kiểm nghiệm viên · Pinyin: yàng pǐn jiǎn yàn yuán

Tổng quan

vải thêu mẫu, (kỹ thuật) ống góp, cực góp

Cấu tạo: 樣 (dạng) + 品 (phẩm) + 檢 (kiểm) + 驗 (nghiệm) + 員 (viên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người kiểm hàng mẫu
  • Google Alex v6 người kiểm nghiệm mẫu
  • Tần suất từ vải thêu mẫu, (kỹ thuật) ống góp, cực góp

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi sampler

Eng

  • Tần suất từ sampler

Đức

  • Handedict Probierer

Từ liên quan

Gần nghĩa

樣品說明書 · 樣品交易