樣品交易 yàng pǐn jiāo yì · dạng phẩm giao dịch Hán Việt: dạng phẩm giao dịch · Pinyin: yàng pǐn jiāo yì Tổng quan Cấu tạo: 樣 (dạng) + 品 (phẩm) + 交 (giao) + 易 (dịch)Pinyinyàng pǐn jiāo yìHán Việtdạng phẩm giao dịchCấu tạo樣 + 品 + 交 + 易 · dạng + phẩm + giao + dịch nghĩa thành phần: dạng + phẩm + giao + dịch