樣品交易 yàng pǐn jiāo yì·dạng phẩm giao dịch Hán Việt: dạng phẩm giao dịch · Pinyin: yàng pǐn jiāo yì Tổng quan Cấu tạo: 樣 (dạng) + 品 (phẩm) + 交 (giao) + 易 (dịch)Pinyinyàng pǐn jiāo yìHán Việtdạng phẩm giao dịchCấu tạo樣 + 品 + 交 + 易 · dạng + phẩm + giao + dịch nghĩa thành phần: dạng + phẩm + giao + dịch Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 giao dịch mẫuĐứcHandedict Warensendung Từ liên quan Gần nghĩa交易市場 · 交易會 · 交易員 · 交易商 · 交易延期費 · 交易所 · 交易日 · 交易者