樣樣
dạng dạng
Hán Việt: dạng dạng · Pinyin: yàng yàng
Tổng quan
mọi loại
Nghĩa
Việt
- Cihui mọi loại
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 各種各樣。《紅樓夢》第四一回:「我知道什麼名兒!樣樣都是好的。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 每一样; 样数,名目。
- Tân Hoa Tự Điển 1.每一样。 2.样数,名目。
Eng
- CC-CEDICT all kinds
- Cihui all kinds