橫奪 héng duó · hoành đoạt Hán Việt: hoành đoạt · Pinyin: héng duó Tổng quan Cấu tạo: 橫 (hoành) + 奪 (đoạt)Pinyinhéng duóHán Việthoành đoạtCấu tạo橫 + 奪 · hoành + đoạt nghĩa thành phần: hoành + đoạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 无理夺取。Tân Hoa Tự Điển 1.无理夺取。