橫牀

héng chuáng hoành sàng

Hán Việt: hoành sàng · Pinyin: héng chuáng

Tổng quan

Cấu tạo: (hoành) + (sàng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。旧时浙人对媵妾之称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。旧时浙人对媵妾之称。