橫檔

hoành đương

Hán Việt: hoành đương

Tổng quan

thanh thang (thanh ngang của cái thang), thang ngang chân ghế (kiến trúc) đố cửa trên (cửa, cửa sổ), (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cửa sổ con (ở trên cửa lớn) ((cũng) transom,window)

Cấu tạo: (hoành) + (đương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thanh thang (thanh ngang của cái thang), thang ngang chân ghế (kiến trúc) đố cửa trên (cửa, cửa sổ), (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cửa sổ con (ở trên cửa lớn) ((cũng) transom,window)

Eng

  • Cihui 橫檔 éngdàng n. crosspiece (of a table, etc.) M:ge/²dào