橫漢 héng hàn · hoành hán Hán Việt: hoành hán · Pinyin: héng hàn Tổng quan Cấu tạo: 橫 (hoành) + 漢 (hán)Pinyinhéng hànHán Việthoành hánCấu tạo橫 + 漢 · hoành + hán nghĩa thành phần: hoành + hán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 横于银河中; 指银河。Tân Hoa Tự Điển 1.横于银河中。 2.指银河。