橫肆 héng sì · hoành tứ Hán Việt: hoành tứ · Pinyin: héng sì Tổng quan Cấu tạo: 橫 (hoành) + 肆 (tứ)Pinyinhéng sìHán Việthoành tứCấu tạo橫 + 肆 · hoành + tứ nghĩa thành phần: hoành + tứ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 纵放恣肆。多以形容文笔或书法的气势。Tân Hoa Tự Điển 1.纵放恣肆。多以形容文笔或书法的气势。