横跞 héng lì·hoành lịch Hán Việt: hoành lịch · Pinyin: héng lì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.横溢奔放。 Cấu tạo: 橫 (hoành) + 躒 (lịch)Pinyinhéng lìHán Việthoành lịchCấu tạo橫 + 躒 · hoành + lịch nghĩa thành phần: hoành + lịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.横溢奔放。 Từ liên quan Gần nghĩa横丝 · 横事 · 横亘 · 横切 · 横列 · 横加 · 横匾 · 横卧