橫躪

héng lìn hoành lận

Hán Việt: hoành lận · Pinyin: héng lìn

Tổng quan

Cấu tạo: (hoành) + (lận)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 肆意践踏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.肆意践踏。