橫風

héng fēng hoành phong

Hán Việt: hoành phong · Pinyin: héng fēng

Tổng quan

gió thổi tạt ngang (xe ôtô, máy bay)

Cấu tạo: (hoành) + (phong)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gió thổi tạt ngang (xe ôtô, máy bay)

Eng

  • Cihui 橫風 héngfēng n. cross/beam wind M:²gǔ/¹zhèn