樵風 qiáo fēng · tiều phong Hán Việt: tiều phong · Pinyin: qiáo fēng Tổng quan Cấu tạo: 樵 (tiều) + 風 (phong)Pinyinqiáo fēngHán Việttiều phongCấu tạo樵 + 風 · tiều + phong nghĩa thành phần: tiều + phong