树伪 thụ ngụy Hán Việt: thụ ngụy Tổng quan Cấu tạo: 树 (thụ) + 伪 (ngụy)Hán Việtthụ ngụyCấu tạo树 + 伪 · thụ + ngụy nghĩa thành phần: thụ + ngụy