樹提

thụ đề

Hán Việt: thụ đề

Tổng quan

(人名)樹提伽之略。☸

Cấu tạo: 树 (thụ) + 提 (đề)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (人名)樹提伽之略。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

樹提迦 · 樹提伽經 · 樹提摩納 · 樹提長者 · 提交 · 提亲 · 提价 · 提任