樹籽 thụ tử Hán Việt: thụ tử Tổng quan Cấu tạo: 樹 (thụ) + 籽 (tử)Hán Việtthụ tửCấu tạo樹 + 籽 · thụ + tử nghĩa thành phần: thụ + tử Nghĩa EngCihui 樹籽 shùzǐ n. seeds of trees M:³lì