樹黨
thụ đảng
Hán Việt: thụ đảng · Pinyin: shù dǎng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 建立黨派。《三國演義》第三二回:「袁氏廢長立幼,而兄弟之間,權力相併,各自樹黨。」
Eng
- Cihui 樹黨 hùdǎng v.o. form a clique/gang/faction/party/etc.
Hán Việt: thụ đảng · Pinyin: shù dǎng