樹齡

shù líng thụ linh

Hán Việt: thụ linh · Pinyin: shù líng

Tổng quan

age of a tree

Cấu tạo: (thụ) + (linh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 樹木的年齡。如:「阿里山神木的樹齡較溪頭神木為長。」

Eng

  • CC-CEDICT age of a tree
  • Cihui 樹齡 hùlíng n. age of a tree; tree-age