橋礅

Tổng quan

giới hạn, biên giới, chỗ tiếp giáp, tường chống, trụ chống; trụ đá (xây ở hai đầu cầu)

Cấu tạo: (kiều) +

Nghĩa

Việt

  • Cihui giới hạn, biên giới, chỗ tiếp giáp, tường chống, trụ chống; trụ đá (xây ở hai đầu cầu)