橋言 qiáo yán · kiều ngôn Hán Việt: kiều ngôn · Pinyin: qiáo yán Tổng quan Cấu tạo: 橋 (kiều) + 言 (ngôn)Pinyinqiáo yánHán Việtkiều ngônCấu tạo橋 + 言 · kiều + ngôn nghĩa thành phần: kiều + ngôn