橐吾

tuó wú thác ngô

Hán Việt: thác ngô · Pinyin: tuó wú

Tổng quan

Cấu tạo: (thác) + (ngô)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 款冬花的别名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.款冬花的别名。