橐橐

tuó tuóthác thác

Hán Việt: thác thác · Pinyin: tuó tuó

Tổng quan

(từ tượng thanh) tiếng bước chân

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"槖槖"。 2.象声词。多状硬物连续碰击声。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

擬聲詞:(1)形容杵聲。《詩經.小雅.斯干》:「約之閣閣,椓之橐橐。」(2)形容步履聲。如:「一陣橐橐的皮鞋聲在石板路上響起來。」

Cấu tạo: 橐 (thác) + 橐 (thác)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thình thịch
  • Biên soạn 橐橐 tuótuó on. sound of footsteps/rattles

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 擬聲詞:(1)形容杵聲。《詩經.小雅.斯干》:「約之閣閣,椓之橐橐。」(2)形容步履聲。如:「一陣橐橐的皮鞋聲在石板路上響起來。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"槖槖"。 2.象声词。多状硬物连续碰击声。

Eng

  • Cihui (onom.) footsteps

Đức

  • Handedict Geräusch des Stampfens oder Trampelns

Từ liên quan

Gần nghĩa

橐囊 · 橐子 · 橐笔 · 橐笥 · 橐籥 · 橐驼 · 橐龠 · 橐中装