橐𫗴

tuó zhān thác chiên

Hán Việt: thác chiên · Pinyin: tuó zhān

Tổng quan

Cấu tạo: (thác) + 𫗴 (chiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"槖饘"; 指衣食。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"槖饘"。 2.指衣食。