橐𫗴 tuó zhān · thác chiên Hán Việt: thác chiên · Pinyin: tuó zhān Tổng quan Cấu tạo: 橐 (thác) + 𫗴 (chiên)Pinyintuó zhānHán Việtthác chiênCấu tạo橐 + 𫗴 · thác + chiên nghĩa thành phần: thác + chiên