橘蛆 jú qū · quất thư Hán Việt: quất thư · Pinyin: jú qū Tổng quan Cấu tạo: 橘 (quất) + 蛆 (thư)Pinyinjú qūHán Việtquất thưCấu tạo橘 + 蛆 · quất + thư nghĩa thành phần: quất + thư