橘頌 jú sòng · quất tụng Hán Việt: quất tụng · Pinyin: jú sòng Tổng quan Cấu tạo: 橘 (quất) + 頌 (tụng)Pinyinjú sòngHán Việtquất tụngCấu tạo橘 + 頌 · quất + tụng nghĩa thành phần: quất + tụng Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 《楚辭》九章的篇名。戰國楚屈原所作。作者稱頌橘樹,以橘來自比,言己之志節堅貞,眷戀故國。