橙黃

chéng huáng chanh hoàng

Hán Việt: chanh hoàng · Pinyin: chéng huáng

Tổng quan

màu cam vàng | màu quýt vàng | màu vàng crôm màu da cam。象橙子一樣黃里帶紅的顏色。

Cấu tạo: (chanh) + (hoàng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui màu cam vàng | màu quýt vàng | màu vàng crôm màu da cam。象橙子一樣黃里帶紅的顏色。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 像柳橙一樣黃裡帶紅的顏色。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 像橙子那样黄里带红的颜色。

Eng

  • CC-CEDICT orange yellow|tangerine yellow|chrome yellow
  • Cihui orange yellow; tangerine yellow; chrome yellow