橡椀 xiàng wǎn · tượng oản Hán Việt: tượng oản · Pinyin: xiàng wǎn Tổng quan Cấu tạo: 橡 (tượng) + 椀 (oản)Pinyinxiàng wǎnHán Việttượng oảnCấu tạo橡 + 椀 · tượng + oản nghĩa thành phần: tượng + oản Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 橡树果实的碗状外壳。