橫躒 héng lì · hoành lịch Hán Việt: hoành lịch · Pinyin: héng lì Tổng quan Cấu tạo: 橫 (hoành) + 躒 (lịch)Pinyinhéng lìHán Việthoành lịchCấu tạo橫 + 躒 · hoành + lịch nghĩa thành phần: hoành + lịch