橱子

chú zithụ tử

Hán Việt: thụ tử · Pinyin: chú zi

Tổng quan

tủ quần áo

Cấu tạo: 櫥 (thụ) + 子 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tủ đựng
  • Cihui tủ đồ
  • Tần suất từ tủ (có nhiều ngăn, đựng đồ dạc quý), vỏ (máy thu thanh, máy ghi âm), nội các, chính phủ, phòng riêng
  • Biên soạn 櫥子 chúzi n. chest; cabinet M:²zhī

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi cabinet

Eng

  • Cihui wardrobe; closet; cabinet
  • Tần suất từ 櫥子 chúzi n. chest; cabinet M:²zhī

Từ liên quan

Gần nghĩa

子丑 · 子书 · 子产 · 子京 · 子代 · 子侄 · 子儀 · 子儿