櫓輪

lǔ lún lỗ luân

Hán Việt: lỗ luân · Pinyin: lǔ lún

Tổng quan

Cấu tạo: (lỗ) + (luân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蒙以皮甲的高大车轮。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.蒙以皮甲的高大车轮。