檀牀 đàn sàng Hán Việt: đàn sàng Tổng quan Cấu tạo: 檀 (đàn) + 牀 (sàng)Hán Việtđàn sàngCấu tạo檀 + 牀 · đàn + sàng nghĩa thành phần: đàn + sàng